Top 5 Giáo án Khám phá quả trứng gà (lớp 3 - 4 tuổi) chi tiết nhất

56

Bạn đang tìm kiếm giáo án khám phá quả trứng gà dành cho trẻ 3 – 4 tuổi vừa sinh động, vừa dễ áp dụng? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những giáo án...xem thêm ...

Top 0
(có 0 lượt vote)

Giáo án Khám phá quả trứng gà - số 1

Nội dungChi tiết
I. Mục đích - yêu cầu1. Kiến thức: Trẻ nhận biết được đặc điểm cơ bản của quả trứng gà như vỏ mỏng, dễ vỡ, màu trắng hoặc trắng hồng. Trẻ hiểu bên trong trứng có lòng đỏ và lòng trắng. Nhận biết sự khác nhau giữa trứng sống và trứng chín. Biết trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe.

2. Kỹ năng: Trẻ quan sát, sờ, cảm nhận và mô tả được đặc điểm của quả trứng. Phát triển khả năng ngôn ngữ thông qua việc trả lời câu hỏi. Rèn kỹ năng suy đoán, phán đoán thông qua hoạt động khám phá.

3. Thái độ: Trẻ hứng thú tham gia hoạt động. Biết giữ gìn đồ vật dễ vỡ. Hình thành thói quen ăn uống lành mạnh, thích ăn trứng.
II. Chuẩn bị1. Đồ dùng: Trứng gà sống, trứng gà luộc, trứng vịt, trứng cút; rổ nhỏ có lót rơm; bát, đũa; mô hình gà đẻ trứng; nhạc bài “chickdance”.

2. Không gian: Phòng học sạch sẽ, trẻ ngồi theo hình chữ U trên thảm xốp.

3. Chuẩn bị khác: Trẻ rửa tay sạch trước giờ học.
III. Cách tiến hành 
1. Ổn định tổ chứcHoạt động của cô: Cô chào trẻ, giới thiệu khách đến dự giờ. Mở nhạc và cùng trẻ vận động bài “chickdance”. Sau đó cô mở âm thanh tiếng gà kêu và hỏi trẻ: “Các con nghe thấy tiếng gì?” Cô gợi ý để trẻ tìm hướng phát ra âm thanh. Cho trẻ di chuyển đến khu vực có mô hình gà đang đẻ trứng. Cô hỏi: “Gà mái đang làm gì?” và dẫn dắt vào bài học khám phá quả trứng gà.

Hoạt động của trẻ: Trẻ chào khách, vận động theo nhạc. Lắng nghe âm thanh, di chuyển theo hướng dẫn. Quan sát mô hình và trả lời câu hỏi của cô.
2. Hoạt động khám pháHoạt động của cô: Cô phát cho mỗi trẻ một quả trứng gà sống, nhắc trẻ cầm nhẹ tay. Đặt câu hỏi gợi mở: “Trứng có màu gì?”, “Hình dạng ra sao?”, “Khi sờ vào con thấy thế nào?” Cô cho trẻ cảm nhận và chia sẻ. Nhấn mạnh: vỏ trứng mỏng, giòn, dễ vỡ.

Cô lắc nhẹ quả trứng, hỏi trẻ đoán bên trong có gì. Sau đó cô đập trứng vào bát cho trẻ quan sát lòng đỏ và lòng trắng. Giải thích đặc điểm từng phần.

Tiếp tục, cô cho trẻ quan sát trứng đã luộc chín, hướng dẫn bóc vỏ, so sánh với trứng sống. Cô cắt đôi trứng để trẻ thấy rõ lòng đỏ và lòng trắng khi chín.

Cô giới thiệu thêm trứng vịt và trứng cút, so sánh kích thước, màu sắc. Giáo dục trẻ về lợi ích dinh dưỡng của trứng đối với cơ thể.

Hoạt động của trẻ: Nhận trứng, quan sát và trả lời câu hỏi. Sờ và cảm nhận bề mặt trứng. Quan sát cô đập trứng và nhận biết cấu tạo bên trong. So sánh trứng sống và trứng chín. Lắng nghe cô giảng và ghi nhớ kiến thức.
3. Trò chơi: Tìm trứngHoạt động của cô: Chia lớp thành 2 đội: Gà vàng và Gà nâu. Giới thiệu cách chơi: từng bạn đi qua đường hẹp, thò tay vào thùng tìm trứng rồi mang về rổ đội mình. Giải thích luật chơi: mỗi lần chỉ một bạn thực hiện, đội nào nhiều trứng hơn sẽ thắng.

Hoạt động của trẻ: Tham gia chơi tích cực, tuân thủ luật chơi, phối hợp cùng đội.
4. Trải nghiệm thực tếHoạt động của cô: Cho trẻ bóc trứng luộc và thưởng thức. Hướng dẫn cách ăn an toàn, không ăn quá nhanh. Hỏi trẻ cảm nhận về mùi vị và độ mềm của trứng.

Hoạt động của trẻ: Bóc trứng, ăn thử và chia sẻ cảm nhận.
5. Kết thúcHoạt động của cô: Nhận xét giờ học, khen ngợi trẻ tích cực. Nhắc lại nội dung chính: đặc điểm, cấu tạo và lợi ích của trứng. Giáo dục trẻ ăn uống đủ chất. Cho trẻ chào khách.

Hoạt động của trẻ: Lắng nghe, trả lời, chào khách.
Top 1
(có 0 lượt vote)

Giáo án Khám phá quả trứng gà - số 2

Nội dungChi tiết
I. Mục đích - yêu cầu1. Kiến thức: Trẻ nhận biết được hình dạng, màu sắc và đặc điểm bên ngoài của quả trứng gà. Hiểu cấu tạo bên trong gồm lòng đỏ và lòng trắng. Nhận ra sự khác biệt giữa trứng sống và trứng đã luộc chín. Biết trứng là nguồn thực phẩm bổ dưỡng, cung cấp nhiều chất cần thiết cho cơ thể.

2. Kỹ năng: Rèn kỹ năng quan sát có chủ đích, biết so sánh và nhận xét. Phát triển ngôn ngữ thông qua việc diễn đạt suy nghĩ. Tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ khi tham gia hoạt động.

3. Thái độ: Trẻ tích cực tham gia hoạt động, có ý thức giữ gìn đồ dùng. Biết trân trọng thực phẩm và ăn uống đầy đủ chất.
II. Chuẩn bị1. Đồ dùng: Trứng gà sống, trứng gà chín, trứng vịt, trứng cút; khay đựng trứng; bát, thìa; mô hình gà; nhạc “chickdance”.

2. Không gian: Lớp học thoáng mát, trẻ ngồi hình chữ U.

3. Chuẩn bị khác: Khăn lau tay, đảm bảo vệ sinh cho trẻ trước và sau hoạt động.
III. Cách tiến hành 
1. Gây hứng thúHoạt động của cô: Cô tổ chức trò chơi nhỏ “Đoán âm thanh”. Phát tiếng gà kêu và hỏi trẻ: “Đây là tiếng con gì?” Sau đó cô hỏi: “Gà mái có thể tạo ra gì cho chúng ta?” Dẫn dắt trẻ đến mô hình gà đẻ trứng. Cô giới thiệu bài học: khám phá quả trứng gà.

Hoạt động của trẻ: Lắng nghe, trả lời câu hỏi, tham gia đoán âm thanh. Quan sát mô hình và hứng thú với bài học.
2. Quan sát và khám phá bên ngoàiHoạt động của cô: Phát cho mỗi trẻ một quả trứng. Hướng dẫn trẻ quan sát kỹ bằng mắt và tay. Đặt câu hỏi: “Quả trứng có hình gì?”, “Màu sắc thế nào?”, “Sờ vào thấy ra sao?” Cô cho trẻ lăn nhẹ quả trứng trên tay để cảm nhận độ trơn.

Nhấn mạnh: trứng có dạng hình tròn (hơi bầu dục), vỏ mỏng, dễ vỡ nên cần nhẹ nhàng khi cầm.

Hoạt động của trẻ: Cầm trứng, quan sát, trả lời câu hỏi. Cảm nhận bề mặt trứng và chia sẻ suy nghĩ.
3. Khám phá bên trong quả trứngHoạt động của cô: Cô đặt câu hỏi gợi mở: “Bên trong quả trứng có gì?” Cho trẻ dự đoán. Sau đó cô đập trứng vào bát cho trẻ quan sát trực tiếp. Giải thích rõ: lòng đỏ màu vàng, lòng trắng trong suốt và lỏng.

Tiếp tục cho trẻ quan sát trứng luộc. Cô bóc vỏ và cắt đôi quả trứng, giúp trẻ thấy sự thay đổi khi chín: lòng trắng đông lại, lòng đỏ đặc hơn.

Hoạt động của trẻ: Đưa ra dự đoán, quan sát quá trình cô thực hiện. Nhận biết sự khác biệt giữa trứng sống và trứng chín.
4. So sánh các loại trứngHoạt động của cô: Đưa ra trứng vịt và trứng cút. Hỏi trẻ: “Trứng nào to hơn?”, “Trứng nào nhỏ hơn?”, “Vỏ có gì khác nhau?” Cô giải thích: trứng vịt lớn hơn, trứng cút nhỏ và có đốm. Nhưng cấu tạo bên trong giống nhau.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, so sánh và trả lời câu hỏi.
5. Giáo dục dinh dưỡngHoạt động của cô: Cô trò chuyện: “Các con đã ăn món gì từ trứng?” Giới thiệu các món ăn như trứng luộc, trứng chiên. Nhấn mạnh lợi ích: giúp cơ thể khỏe mạnh, cao lớn, thông minh.

Hoạt động của trẻ: Trả lời, chia sẻ kinh nghiệm ăn uống.
6. Trò chơi vận động: Ai nhanh hơnHoạt động của cô: Chia lớp thành 2 đội. Nhiệm vụ: từng bạn chạy lên chọn đúng quả trứng trong nhiều đồ vật khác. Đội nào chọn đúng và nhiều hơn sẽ thắng.

Hoạt động của trẻ: Tham gia trò chơi, phối hợp cùng bạn.
7. Trải nghiệm ăn trứngHoạt động của cô: Phát trứng luộc cho trẻ. Hướng dẫn bóc vỏ và ăn đúng cách. Nhắc trẻ nhai kỹ, không ăn vội.

Hoạt động của trẻ: Bóc trứng, ăn thử và nêu cảm nhận về mùi vị.
8. Kết thúcHoạt động của cô: Tổng kết lại nội dung bài học bằng câu hỏi ngắn: “Trứng có đặc điểm gì?”, “Ăn trứng có lợi gì?” Nhận xét, tuyên dương trẻ. Cho trẻ chào khách.

Hoạt động của trẻ: Trả lời, lắng nghe, chào khách.

 

Top 2
(có 0 lượt vote)

Giáo án Khám phá quả trứng gà - số 3

Nội dungChi tiết
I. Mục đích - yêu cầu1. Kiến thức: Trẻ biết được nguồn gốc của quả trứng gà thông qua câu chuyện. Nhận biết đặc điểm bên ngoài: hình bầu dục, vỏ mỏng, màu trắng hoặc trắng hồng. Hiểu cấu tạo bên trong gồm lòng đỏ và lòng trắng. Phân biệt được trứng sống và trứng chín. Biết trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, có lợi cho sức khỏe.

2. Kỹ năng: Rèn kỹ năng lắng nghe, quan sát và trả lời câu hỏi theo tình huống. Phát triển ngôn ngữ mạch lạc thông qua kể lại và trao đổi. Tăng khả năng suy đoán, liên hệ thực tế.

3. Thái độ: Trẻ hứng thú với hoạt động học. Biết yêu quý vật nuôi, trân trọng sản phẩm từ thiên nhiên. Có ý thức ăn uống đủ chất, giữ gìn vệ sinh khi ăn.
II. Chuẩn bị1. Đồ dùng: Mô hình câu chuyện “Gà mái đẻ trứng”; trứng gà sống, trứng gà luộc; trứng vịt, trứng cút; bát, đũa; khăn lau tay.

2. Không gian: Lớp học sắp xếp theo hình chữ U để trẻ dễ quan sát.

3. Chuẩn bị khác: Nhạc nhẹ, đảm bảo trẻ rửa tay sạch trước hoạt động.
III. Cách tiến hành 
1. Gây hứng thú bằng câu chuyệnHoạt động của cô: Cô kể câu chuyện ngắn: “Một buổi sáng, gà mái đi tìm chỗ để đẻ trứng. Gà rất vui vì sắp có món quà tặng các bạn nhỏ…” Cô vừa kể vừa sử dụng mô hình minh họa. Dừng lại và hỏi: “Theo các con, món quà đó là gì?” Sau khi trẻ trả lời, cô giới thiệu: đó chính là quả trứng gà. Dẫn dắt vào bài học.

Hoạt động của trẻ: Lắng nghe câu chuyện, quan sát mô hình. Trả lời câu hỏi và đoán nội dung.
2. Khám phá đặc điểm bên ngoàiHoạt động của cô: Phát cho mỗi trẻ một quả trứng gà. Yêu cầu trẻ quan sát kỹ và mô tả: màu sắc, hình dạng. Cô gợi ý: “Quả trứng giống hình gì?”, “Vỏ có nhẵn không?” Cho trẻ chạm nhẹ để cảm nhận.

Cô nhấn mạnh: vỏ trứng mỏng, dễ vỡ nên cần giữ cẩn thận.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, sờ và trả lời. Nhận xét theo cảm nhận cá nhân.
3. Khám phá bên trong qua tình huốngHoạt động của cô: Cô đưa ra tình huống: “Nếu cô muốn biết bên trong trứng có gì thì phải làm sao?” Khuyến khích trẻ suy nghĩ và trả lời. Sau đó cô thực hiện đập trứng vào bát cho trẻ quan sát.

Cô giải thích: lòng đỏ màu vàng, lòng trắng trong và lỏng. Hỏi lại trẻ để củng cố kiến thức.

Hoạt động của trẻ: Suy nghĩ, đưa ra ý kiến. Quan sát trực tiếp và trả lời câu hỏi.
4. So sánh trứng sống và trứng chínHoạt động của cô: Cô đưa ra quả trứng luộc. Hỏi trẻ: “Quả trứng này có giống quả trước không?” Cho trẻ đoán. Sau đó cô bóc vỏ, cắt đôi để trẻ quan sát. Giải thích sự thay đổi: lòng trắng đặc lại, lòng đỏ khô hơn.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, so sánh và nêu nhận xét.
5. Mở rộng kiến thứcHoạt động của cô: Giới thiệu thêm trứng vịt và trứng cút. Tổ chức cho trẻ so sánh kích thước và màu sắc. Đặt câu hỏi: “Trứng nào to nhất? Trứng nào nhỏ nhất?”

Giải thích: tuy khác nhau về hình dáng nhưng bên trong đều giống nhau.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, trả lời, ghi nhớ.
6. Giáo dục dinh dưỡng qua trò chuyệnHoạt động của cô: Hỏi trẻ: “Các con có thích ăn trứng không?” “Ăn trứng giúp gì cho cơ thể?” Cô bổ sung: trứng giúp khỏe mạnh, cao lớn, thông minh.

Hoạt động của trẻ: Trả lời và chia sẻ trải nghiệm.
7. Trò chơi: Chọn đúng – nói nhanhHoạt động của cô: Chuẩn bị nhiều hình ảnh (trứng và đồ vật khác). Yêu cầu trẻ chọn đúng hình quả trứng và nói nhanh đặc điểm của nó. Ai trả lời đúng sẽ được khen.

Hoạt động của trẻ: Tham gia trò chơi, phản xạ nhanh, trả lời.
8. Trải nghiệm thực tếHoạt động của cô: Cho trẻ bóc trứng luộc và ăn thử. Nhắc trẻ ăn từ từ, giữ vệ sinh. Hỏi trẻ cảm nhận về mùi vị.

Hoạt động của trẻ: Bóc trứng, ăn và chia sẻ cảm nhận.
9. Kết thúcHoạt động của cô: Nhắc lại nội dung bài qua câu hỏi ngắn. Nhận xét, khen ngợi trẻ. Giáo dục trẻ ăn uống đầy đủ và biết giữ gìn thực phẩm. Cho trẻ chào khách.

Hoạt động của trẻ: Trả lời, lắng nghe, chào khách.
Top 3
(có 0 lượt vote)

Giáo án Khám phá quả trứng gà - số 4

Nội dungChi tiết
I. Mục đích - yêu cầu1. Kiến thức: Trẻ nhận biết đặc điểm bên ngoài của quả trứng gà: hình bầu dục, vỏ mỏng, dễ vỡ, màu trắng hoặc trắng hồng. Hiểu cấu tạo bên trong gồm lòng đỏ và lòng trắng. Nhận biết sự khác nhau giữa trứng sống và trứng chín thông qua trải nghiệm thực tế. Biết trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, tốt cho cơ thể.

2. Kỹ năng: Rèn kỹ năng quan sát, thực hành và trải nghiệm trực tiếp. Phát triển khả năng suy luận thông qua thí nghiệm đơn giản. Rèn sự khéo léo khi cầm nắm đồ vật dễ vỡ. Phát triển ngôn ngữ khi mô tả kết quả quan sát.

3. Thái độ: Trẻ hứng thú với hoạt động thí nghiệm. Có ý thức giữ gìn đồ dùng, cẩn thận khi thao tác. Hình thành thói quen ăn uống khoa học.
II. Chuẩn bị1. Đồ dùng: Trứng gà sống, trứng gà luộc; 2 bát nước (1 bát nước thường, 1 bát nước muối loãng); thìa, bát; trứng vịt, trứng cút; khăn lau tay.

2. Không gian: Lớp học sạch sẽ, bàn thấp để trẻ dễ thực hành, trẻ ngồi theo nhóm nhỏ.

3. Chuẩn bị khác: Đảm bảo vệ sinh tay trước khi tham gia thí nghiệm.
III. Cách tiến hành 
1. Gây hứng thúHoạt động của cô: Cô đặt câu hỏi: “Các con có biết quả trứng có thể nổi hay chìm không?” Gợi sự tò mò của trẻ. Cho trẻ quan sát 2 bát nước khác nhau và giới thiệu hôm nay sẽ làm thí nghiệm với trứng.

Hoạt động của trẻ: Lắng nghe, suy đoán và bày tỏ ý kiến.
2. Khám phá đặc điểm bên ngoàiHoạt động của cô: Phát trứng cho trẻ, yêu cầu quan sát và mô tả. Hỏi: “Trứng có hình gì?”, “Màu gì?”, “Cầm có chắc không?” Nhấn mạnh vỏ trứng mỏng, dễ vỡ nên phải nhẹ tay.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, sờ và trả lời câu hỏi.
3. Thí nghiệm 1: Trứng nổi – chìmHoạt động của cô: Cho trẻ quan sát cô thả trứng vào bát nước thường → trứng chìm. Sau đó thả vào nước muối → trứng nổi. Hỏi trẻ: “Tại sao lại khác nhau?” (không cần giải thích sâu, chỉ gợi mở).

Kết luận đơn giản: môi trường nước khác nhau làm trứng nổi hoặc chìm.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, đưa ra nhận xét, trả lời theo suy nghĩ.
4. Thí nghiệm 2: Khám phá bên trong trứngHoạt động của cô: Đặt câu hỏi: “Muốn biết trong trứng có gì thì làm sao?” Sau đó cô đập trứng vào bát. Cho trẻ quan sát lòng đỏ và lòng trắng.

Giải thích đặc điểm: lòng đỏ màu vàng, lòng trắng trong, lỏng.

Hoạt động của trẻ: Quan sát trực tiếp, trả lời câu hỏi.
5. So sánh trứng sống và trứng chínHoạt động của cô: Cho trẻ quan sát trứng luộc. Hướng dẫn bóc vỏ và cắt đôi. Yêu cầu trẻ so sánh với trứng sống: “Có gì khác?”

Kết luận: trứng chín có lòng trắng đông lại, lòng đỏ đặc hơn.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, so sánh và trả lời.
6. Mở rộng kiến thứcHoạt động của cô: Giới thiệu trứng vịt và trứng cút. Cho trẻ quan sát và so sánh kích thước, màu sắc. Nhấn mạnh: cấu tạo bên trong giống nhau.

Hoạt động của trẻ: Quan sát và trả lời câu hỏi.
7. Giáo dục dinh dưỡngHoạt động của cô: Trò chuyện: “Ăn trứng có lợi gì?” Cô bổ sung: trứng giúp khỏe mạnh, phát triển chiều cao, thông minh hơn.

Hoạt động của trẻ: Trả lời và ghi nhớ.
8. Trò chơi: Thử tài khéo léoHoạt động của cô: Cho trẻ chơi trò “Chuyền trứng bằng thìa”. Mỗi trẻ dùng thìa mang trứng về đích mà không làm rơi. Rèn sự khéo léo và cẩn thận.

Hoạt động của trẻ: Tham gia chơi, giữ thăng bằng, phối hợp tốt.
9. Trải nghiệm ăn trứngHoạt động của cô: Cho trẻ bóc trứng luộc và ăn thử. Nhắc trẻ ăn từ từ, không vội. Hỏi cảm nhận về vị trứng.

Hoạt động của trẻ: Bóc trứng, ăn và chia sẻ cảm nhận.
10. Kết thúcHoạt động của cô: Tổng kết bài học bằng cách hỏi lại nội dung chính: đặc điểm, cấu tạo, lợi ích của trứng. Nhận xét, khen ngợi trẻ. Cho trẻ chào khách.

Hoạt động của trẻ: Trả lời, lắng nghe, chào khách.
Top 4
(có 0 lượt vote)

Giáo án Khám phá quả trứng gà - số 5

Nội dungChi tiết
I. Mục đích - yêu cầu1. Kiến thức: Trẻ nhận biết được đặc điểm cơ bản của quả trứng gà: hình bầu dục, vỏ mỏng, dễ vỡ, màu trắng hoặc trắng hồng. Hiểu cấu tạo bên trong gồm lòng đỏ và lòng trắng. Biết phân biệt trứng sống và trứng chín thông qua hoạt động trải nghiệm. Nhận thức được lợi ích dinh dưỡng của trứng đối với sức khỏe.

2. Kỹ năng: Phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác thông qua hoạt động đóng vai. Rèn kỹ năng quan sát, ghi nhớ và diễn đạt. Tăng khả năng phản xạ và xử lý tình huống trong trò chơi.

3. Thái độ: Trẻ tích cực tham gia hoạt động, mạnh dạn thể hiện bản thân. Biết giữ gìn đồ dùng, yêu thích khám phá. Có ý thức ăn uống lành mạnh.
II. Chuẩn bị1. Đồ dùng: Trứng gà sống, trứng gà luộc; trứng vịt, trứng cút; mô hình chuồng gà; rổ đựng trứng; đạo cụ đóng vai (mũ gà, giỏ); bát, đĩa; nhạc “chickdance”.

2. Không gian: Sắp xếp lớp thành các khu vực chơi (chuồng gà, khu bếp, khu khám phá).

3. Chuẩn bị khác: Trẻ rửa tay sạch trước giờ học.
III. Cách tiến hành 
1. Khởi độngHoạt động của cô: Cô cho trẻ đội mũ gà và cùng vận động theo nhạc “chickdance”. Sau đó cô giới thiệu: hôm nay các con sẽ trở thành “những chú gà nhỏ” để cùng khám phá quả trứng.

Hoạt động của trẻ: Vận động theo nhạc, hào hứng tham gia đóng vai.
2. Hoạt động đóng vai: Gà đẻ trứngHoạt động của cô: Cô hướng dẫn một nhóm trẻ đóng vai gà mái đi đẻ trứng vào rổ. Các trẻ khác quan sát và nhận xét: “Gà đã đẻ gì?”

Dẫn dắt vào việc tìm hiểu quả trứng gà.

Hoạt động của trẻ: Tham gia đóng vai, quan sát và trả lời câu hỏi.
3. Khám phá đặc điểm quả trứngHoạt động của cô: Phát trứng cho từng trẻ. Yêu cầu trẻ quan sát và mô tả: màu sắc, hình dạng, cảm giác khi sờ. Nhấn mạnh: vỏ trứng mỏng, dễ vỡ nên phải nhẹ nhàng.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, sờ, trả lời câu hỏi và chia sẻ cảm nhận.
4. Đóng vai đầu bếp: Khám phá bên trong trứngHoạt động của cô: Cho trẻ đóng vai “đầu bếp nhí”. Cô đặt câu hỏi: “Muốn biết bên trong trứng có gì thì làm sao?” Sau đó cô thực hiện đập trứng vào bát cho trẻ quan sát.

Giải thích: lòng đỏ màu vàng, lòng trắng trong.

Hoạt động của trẻ: Trả lời, quan sát và ghi nhớ.
5. Hoạt động bếp: Trứng sống và trứng chínHoạt động của cô: Giới thiệu trứng luộc. Cho trẻ bóc vỏ và cắt đôi. Hỏi: “Trứng chín khác gì trứng sống?”

Kết luận sự khác biệt rõ ràng giữa hai loại.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, so sánh và trả lời.
6. Mở rộng: Các loại trứng khácHoạt động của cô: Đưa ra trứng vịt và trứng cút. Cho trẻ chơi trò “Ai tinh mắt” để nhận biết sự khác nhau về kích thước và màu sắc.

Hoạt động của trẻ: Quan sát, so sánh và tham gia trò chơi.
7. Giáo dục dinh dưỡng qua đóng vaiHoạt động của cô: Tổ chức trò chơi “Bữa ăn gia đình”. Trẻ đóng vai bố mẹ, con cái và cùng nói về món ăn từ trứng. Cô nhấn mạnh lợi ích: giúp cơ thể khỏe mạnh, cao lớn.

Hoạt động của trẻ: Đóng vai, giao tiếp và chia sẻ hiểu biết.
8. Trò chơi vận động: Thu hoạch trứngHoạt động của cô: Tổ chức trò chơi: trẻ chạy đến “chuồng gà” lấy trứng mang về giỏ. Đội nào thu được nhiều trứng hơn sẽ thắng.

Hoạt động của trẻ: Tham gia tích cực, phối hợp cùng nhóm.
9. Trải nghiệm ăn trứngHoạt động của cô: Cho trẻ bóc trứng luộc và ăn thử. Nhắc trẻ ăn từ từ, giữ vệ sinh. Hỏi cảm nhận của trẻ.

Hoạt động của trẻ: Bóc trứng, ăn và chia sẻ cảm nhận.
10. Kết thúcHoạt động của cô: Tổng kết nội dung bài học bằng câu hỏi ngắn. Nhận xét, tuyên dương trẻ. Giáo dục trẻ ăn uống đủ chất và biết giữ gìn thực phẩm. Cho trẻ chào khách.

Hoạt động của trẻ: Trả lời, lắng nghe và chào khách.
Hy vọng những giáo án khám phá quả trứng gà trên sẽ giúp bạn xây dựng tiết học thú vị, hiệu quả cho trẻ 3 – 4 tuổi. Đừng quên linh hoạt điều chỉnh nội dung để phù hợp với thực tế lớp học, giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hứng thú nhất.

Hãy đăng nhập để bình luận

Đăng nhập bằng facebook hoặc google để bình luận .