Top 10 giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi chi tiết nhất
Tháng Tư là thời điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo, giúp trẻ 5–6 tuổi phát triển toàn diện về ngôn ngữ, tư duy và kỹ năng sống. Bài...xem thêm ...
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 1
GIÁO ÁN: KHÁM PHÁ CÁC MÙA TRONG NĂM
Chủ đề: Nước và hiện tượng tự nhiên
Hoạt động: Khám phá khoa học
Đề tài: Khám phá các mùa trong năm
Loại tiết: Cung cấp kiến thức mới
Thời gian: 30 phút
I. MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ biết tên gọi, thứ tự các mùa trong năm. - Nhận biết đặc điểm từng mùa: thời tiết, cảnh vật, trang phục, hoạt động, lễ hội. - Hiểu mối quan hệ giữa các mùa. - Phân biệt mùa hè và mùa đông. - Biết thay đổi sinh hoạt phù hợp thời tiết. - Củng cố bài hát theo chủ đề. |
| 2. Kỹ năng | - Quan sát, nhận xét, so sánh, suy luận. - Hợp tác nhóm. - Phát triển tư duy, chú ý, ghi nhớ. - Phát triển ngôn ngữ, mở rộng vốn từ. |
| 3. Thái độ | - Hứng thú tham gia hoạt động. - Biết chăm sóc bản thân theo thời tiết. - Biết chọn trang phục phù hợp từng mùa. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Địa điểm | Lớp 5 tuổi A1 |
| 2. Đồ dùng giáo viên | - Giáo án - Máy tính - Nhạc: “Mùa xuân”, “Mùa hè đến” - Que chỉ |
| 3. Đồ dùng trẻ | - Chiếu ngồi - Bàn thảo luận - Tranh ảnh các mùa - Bảng quay 2 mặt |
III. TIẾN TRÌNH HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Gây hứng thú
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Giới thiệu khách. - Cho trẻ hát “Mùa hè đến”. - Đàm thoại: bài hát gì? nói về mùa nào? còn mùa nào khác? | - Chào khách. - Hát cùng cô. - Trả lời câu hỏi. |
2. Hoạt động 2: Bài mới (27 phút)
a. Khám phá các mùa
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Chia nhóm quan sát tranh (1 phút). - Hỏi: Một năm có mấy mùa? | - Quan sát, thảo luận. - Trả lời: 4 mùa. |
Mùa xuân
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Gọi đại diện trình bày. - Hỏi: thời tiết? cây cối? hoa gì? Tết? lễ hội? | - Trình bày, trả lời. |
| Khái quát: Ấm áp, mưa phùn, hoa nở, Tết Nguyên Đán. | - Lắng nghe. |
Mùa hè
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: thời tiết? trang phục? hoạt động? lợi ích ánh nắng? | - Trả lời. |
| Khái quát: Nóng, nắng nhiều, nghỉ hè, du lịch, mưa rào. | - Lắng nghe. |
Mùa thu
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: đặc điểm? thời tiết? lễ hội? trang phục? | - Trả lời. |
| Khái quát: Mát mẻ, lá vàng, Tết Trung thu. | - Lắng nghe. |
Mùa đông
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: thời tiết? trang phục? cây cối? ngày lễ? | - Trả lời. |
| Khái quát: Lạnh, sương mù, Giáng sinh. | - Lắng nghe. |
Củng cố kiến thức
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi lại: 4 mùa là gì? - Hỏi hiện tại là mùa gì? | - Trả lời. |
So sánh mùa hè và mùa đông
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Gợi ý so sánh. | - Trả lời: hè nóng, đông lạnh. |
| Khái quát: Hè nóng – cây xanh; Đông lạnh – cây trơ. | - Lắng nghe. |
b. Trò chơi luyện tập
Trò chơi 1: Rung chuông vàng
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Nêu cách chơi, luật chơi. - Tổ chức chơi. | - Tham gia chơi. |
Trò chơi 2: Thi đội nào nhanh
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hướng dẫn dán tranh theo thứ tự mùa. - Nhận xét kết quả. | - Tham gia chơi, dán tranh. |
3. Hoạt động 3: Kết thúc
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi lại nội dung học. - Động viên trẻ. - Cho đọc thơ “Nắng bốn mùa”. | - Trả lời. - Đọc thơ. - Ra ngoài chơi. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 2
GIÁO ÁN KHÁM PHÁ KHOA HỌC
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Lĩnh vực | Phát triển nhận thức |
| Tên hoạt động | KPKH: Một số hiện tượng tự nhiên (Nắng, mưa, gió, bão) |
| Đối tượng | Trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi |
| Thời gian | 30 – 35 phút |
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ nhận biết và gọi đúng tên một số hiện tượng tự nhiên như: nắng, mưa, gió, bão, sấm chớp. - Hiểu được đặc điểm cơ bản của từng hiện tượng: nắng nóng, mưa ướt, gió thổi, bão mạnh… - Biết được lợi ích của các hiện tượng tự nhiên đối với đời sống con người, động vật và thực vật (nắng giúp cây phát triển, mưa cung cấp nước…). - Nhận biết được một số nguy hiểm do hiện tượng tự nhiên gây ra như bão, lũ, sấm chớp. |
| 2. Kỹ năng | - Rèn kỹ năng quan sát, nhận xét và so sánh giữa các hiện tượng tự nhiên. - Phát triển khả năng diễn đạt, trả lời câu hỏi rõ ràng, mạch lạc. - Biết cách phòng tránh một số hiện tượng thời tiết nguy hiểm (đội mũ khi nắng, không ra ngoài khi mưa to, bão…). - Hình thành kỹ năng làm việc nhóm và tham gia trò chơi. |
| 3. Thái độ | - Trẻ hứng thú, tích cực tham gia hoạt động. - Có ý thức giữ gìn sức khỏe khi thời tiết thay đổi. - Biết lựa chọn trang phục phù hợp với từng loại thời tiết. - Giáo dục trẻ ý thức bảo vệ môi trường để hạn chế thiên tai. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Nhạc bài hát “Cho tôi đi làm mưa với”. - Máy tính, máy chiếu. - Video về các hiện tượng tự nhiên. - Tranh ảnh: nắng, mưa, gió, bão, sấm chớp, lũ lụt. - Que chỉ, bảng trình chiếu. |
| Đồ dùng của trẻ | - Trang phục gọn gàng, phù hợp thời tiết. - Tâm thế thoải mái, sẵn sàng tham gia hoạt động. |
III. CÁCH TIẾN HÀNH
1. Hoạt động 1: Gây hứng thú
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ hát bài “Cho tôi đi làm mưa với”. - Trò chuyện: bài hát nói về hiện tượng gì? - Dẫn dắt vào bài học. | - Hát cùng cô. - Trả lời: mưa. - Lắng nghe. |
2. Hoạt động 2: Khám phá
a. Tiếp cận đối tượng
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Cho xem video về các hiện tượng tự nhiên. - Hỏi: con thấy gì? còn hiện tượng nào khác? | - Quan sát. - Trả lời theo hiểu biết. |
b. Khám phá theo nhóm
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Chia 3 nhóm: + Nhóm 1: Nắng + Nhóm 2: Mưa + Nhóm 3: Gió – bão - Gợi ý câu hỏi thảo luận. | - Thảo luận nhóm. - Đại diện trình bày. |
Khám phá từng hiện tượng
Hiện tượng nắng
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: trời nắng thế nào? sáng – trưa – chiều ra sao? - Ích lợi và tác hại? - Khi trời nắng cần làm gì? | - Trả lời. - Nêu ý kiến. |
| Kết luận: Nắng giúp cây phát triển, phơi đồ, nhưng nắng gắt gây nóng, say nắng. | - Lắng nghe. |
Hiện tượng mưa, sấm chớp
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: dấu hiệu trời mưa? - Mưa có lợi ích gì? - Khi mưa cần làm gì? | - Trả lời. |
| Kết luận: Mưa cung cấp nước nhưng mưa lớn gây lũ lụt, nguy hiểm. | - Lắng nghe. |
Hiện tượng gió, bão
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Đố câu đố về gió. - Hỏi: gió có ích gì? - Bão là gì? nguy hiểm ra sao? - Cách phòng tránh? | - Trả lời. - Suy nghĩ. |
| Kết luận: Gió giúp làm mát, nhưng gió mạnh, bão gây thiệt hại lớn. | - Lắng nghe. |
Mở rộng – Giáo dục
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Hỏi thêm: còn hiện tượng nào khác? - Giáo dục bảo vệ môi trường, phòng tránh thiên tai. | - Trả lời. - Ghi nhớ. |
3. Hoạt động 3: Trò chơi củng cố
Trò chơi 1: Ai đoán giỏi
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Nêu luật chơi. - Đưa tranh – trẻ đoán tên hiện tượng. | - Tham gia chơi. |
Trò chơi 2: Thi đội nhanh
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Chia 2 đội. - Gắn tranh đúng hiện tượng hoặc trang phục phù hợp. | - Thi đua. |
4. Kết thúc
| Giáo viên | Trẻ |
|---|---|
| - Nhận xét, khen trẻ. - Chuyển hoạt động. | - Lắng nghe. - Thoải mái kết thúc. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 3
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Lĩnh vực | Phát triển nhận thức |
| Hoạt động | Khám phá khoa học |
| Đề tài | Khám phá mùa hè |
| Độ tuổi | 5 – 6 tuổi |
| Thời gian | 25 – 30 phút |
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ nhận biết và hiểu đặc điểm nổi bật của mùa hè: thời tiết nóng bức, nhiều ánh nắng, có mưa rào bất chợt. - Biết các hình ảnh đặc trưng: hoa phượng đỏ, ve kêu, hoạt động đi biển, nghỉ hè. - Biết thứ tự các mùa trong năm và hiểu mùa hè đến sau mùa xuân. |
| 2. Kỹ năng | - Rèn khả năng quan sát, ghi nhớ có chủ định. - Biết nhận xét các hiện tượng xung quanh. - Phát triển ngôn ngữ mạch lạc, trả lời rõ ràng. - Tự tin khi giao tiếp, trình bày ý kiến. |
| 3. Thái độ | - Biết giữ gìn sức khỏe mùa hè: uống đủ nước, ăn uống hợp vệ sinh. - Biết chọn trang phục phù hợp. - Hình thành thói quen đội mũ, che nắng, không chơi dưới trời nắng gắt. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Tranh ảnh: hoa phượng, ve sầu, đi biển, trời nắng, mưa rào. - Máy tính/tivi (nếu có). - Nhạc bài “Mùa hè đến”. - Tranh phục vụ trò chơi. |
| Đồ dùng của trẻ | - Trang phục gọn gàng, phù hợp thời tiết. - Tâm thế sẵn sàng tham gia hoạt động. |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động mở đầu – Gây hứng thú
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ nghe bài hát “Mùa hè đến”. - Hỏi: bài hát nói về mùa gì? - Gợi mở: con biết gì về mùa hè? - Dẫn dắt vào bài. | - Lắng nghe, vận động theo nhạc. - Trả lời: mùa hè. - Chia sẻ hiểu biết. |
2. Hoạt động trọng tâm – Khám phá mùa hè
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ quan sát tranh mùa hè. - Hỏi về thời tiết mùa hè. | - Quan sát. - Trả lời: nóng, nhiều nắng. |
| - Giới thiệu đặc điểm: nắng nhiều, oi bức. | - Lắng nghe. |
| - Cho xem hình hoa phượng, hỏi tên hoa. | - Trả lời. |
| - Giải thích: hoa phượng đặc trưng mùa hè. | - Ghi nhớ. |
| - Mở âm thanh tiếng ve, hỏi trẻ đoán. | - Trả lời: con ve. |
| - Cho xem hình mưa mùa hè, hỏi đặc điểm. | - Trả lời: mưa to, nhanh tạnh. |
| - Giải thích: mưa rào, có thể có sấm chớp. | - Lắng nghe. |
| - Hỏi về cây cối mùa hè. | - Trả lời: xanh tốt, nhiều quả. |
| - Hỏi về trang phục mùa hè. | - Trả lời: quần áo mỏng, ngắn. |
| - Hỏi về hoạt động mùa hè. | - Trả lời: đi biển, du lịch. |
| - Giáo dục sức khỏe: uống nước, đội mũ, tránh nắng. | - Ghi nhớ. |
3. Hoạt động trò chơi
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tên trò chơi | Chọn đúng mùa hè |
| Cách chơi | Trẻ chọn tranh thể hiện đặc điểm mùa hè trong nhiều tranh khác nhau. |
| Luật chơi | Chọn đúng tranh mùa hè sẽ được khen thưởng. |
| Tổ chức | Cô cho trẻ chơi, nhận xét và tuyên dương. |
4. Kết thúc
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Củng cố nội dung bài học. - Cho trẻ hát lại “Mùa hè đến”. - Nhận xét, động viên trẻ. | - Hát cùng cô. - Kết thúc vui vẻ. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 4
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Chủ điểm | Các hiện tượng tự nhiên |
| Lĩnh vực | Phát triển nhận thức |
| Tên hoạt động | Tìm hiểu mặt trời, mặt trăng, các vì sao |
| Đối tượng | Trẻ 5 – 6 tuổi |
| Thời gian | 30 – 35 phút |
| Địa điểm | Trong lớp học |
I. MỤC TIÊU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ nhận biết mặt trời, mặt trăng và các vì sao là những hiện tượng tự nhiên quen thuộc. - Biết quan sát, so sánh và nhận xét sự khác nhau giữa ban ngày và ban đêm. - Hiểu được đặc điểm cơ bản: mặt trời tỏa ánh sáng mạnh, xuất hiện ban ngày; mặt trăng và các vì sao xuất hiện ban đêm, ánh sáng dịu nhẹ. - Biết lợi ích và một số tác hại của ánh nắng mặt trời, ánh sáng mặt trăng đối với con người, động vật và cây cối. |
| 2. Kỹ năng | - Phát triển kỹ năng quan sát, ghi nhớ có chủ định. - Rèn khả năng so sánh, phân biệt giữa các hiện tượng. - Hình thành kỹ năng làm việc nhóm, hợp tác cùng bạn. - Phát triển tư duy sáng tạo và khả năng diễn đạt mạch lạc. |
| 3. Thái độ | - Trẻ yêu thiên nhiên, hứng thú khám phá thế giới xung quanh. - Biết sinh hoạt phù hợp theo thời điểm ngày – đêm. - Có ý thức bảo vệ môi trường sống. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Giáo án điện tử. - Mô hình hệ mặt trời. - Hình ảnh, video về mặt trời, mặt trăng, các vì sao. - Tranh nền ban ngày – ban đêm. - Nhạc: “Chúc bé ngủ ngon”, “Chỉ có một trên đời”. |
| Đồ dùng của trẻ | - Mũ hình mặt trời, mặt trăng, ngôi sao. - Tâm thế thoải mái, sẵn sàng tham gia hoạt động. |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Gây hứng thú – Điều kỳ diệu
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Tạo tình huống: Doraemon mời trẻ tham gia chuyến du hành qua “cánh cửa thần kỳ”. - Dẫn trẻ đến “dải ngân hà”. - Hỏi: chúng ta đang ở đâu? | - Hứng thú tham gia. - Trả lời theo hiểu biết. |
| - Cho trẻ đếm các hành tinh, kể tên những hành tinh biết. | - Đếm, trả lời. |
| - Giới thiệu: hôm nay sẽ khám phá mặt trời, mặt trăng, các vì sao. | - Lắng nghe. |
2. Hoạt động 2: Bé khám phá
a. Khám phá mặt trời
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ quan sát hình ảnh mặt trời. - Hỏi: mặt trời xuất hiện khi nào? | - Trả lời: ban ngày. |
| - Gợi ý: buổi sáng, trưa, chiều. | - Trả lời. |
| - Hỏi: ánh nắng buổi sáng, trưa khác nhau thế nào? | - So sánh, trả lời. |
| - Hỏi: lợi ích của mặt trời? | - Trả lời: giúp cây phát triển, phơi đồ… |
| - Hỏi: tác hại khi nắng gắt? | - Trả lời: nóng, mệt, say nắng. |
| - Giáo dục: đội mũ, tránh nắng. | - Lắng nghe. |
| Kết luận: Mặt trời mang ánh sáng, giúp sự sống phát triển nhưng cần biết bảo vệ cơ thể khi trời nắng. |
b. Khám phá mặt trăng
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ xem hình ảnh mặt trăng. - Hỏi: mặt trăng xuất hiện khi nào? | - Trả lời: ban đêm. |
| - Hỏi: ánh sáng mặt trăng như thế nào? | - Trả lời: dịu nhẹ. |
| - Hỏi: khi trời nhiều mây có thấy trăng không? | - Trả lời. |
| - Giải thích: trăng tròn, trăng khuyết. | - Lắng nghe. |
| Kết luận: Mặt trăng tỏa ánh sáng nhẹ, giúp con người thư giãn vào buổi tối. |
c. So sánh mặt trời – mặt trăng
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: giống nhau ở điểm nào? | - Trả lời. |
| - Hỏi: khác nhau ở điểm nào? | - Trả lời. |
| Kết luận: + Giống: đều ở trên bầu trời, mang ánh sáng. + Khác: mặt trời ban ngày – sáng mạnh; mặt trăng ban đêm – sáng nhẹ. |
d. Khám phá các vì sao
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ xem hình ảnh bầu trời sao. - Hỏi: các vì sao xuất hiện khi nào? | - Trả lời: ban đêm. |
| - Hỏi: vì sao nhìn nhỏ? | - Trả lời. |
| - Giải thích: vì ở rất xa. | - Lắng nghe. |
| - Hỏi: buổi tối con làm gì? | - Trả lời. |
| - Giáo dục: ngủ đúng giờ. | - Ghi nhớ. |
| Kết luận: Các vì sao tỏa sáng trên bầu trời đêm, làm bầu trời đẹp hơn. |
3. Hoạt động 3: Trò chơi củng cố
Trò chơi 1: Ánh sáng quanh ta
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Cô nêu hiện tượng, trẻ làm động tác minh họa. |
| Luật chơi | Làm sai sẽ nhảy lò cò. |
| Tổ chức | Chơi 1–2 lần. |
Trò chơi 2: Bầu trời của bé
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Chia 3 đội: mặt trời – mặt trăng – vì sao. Chọn hình ảnh phù hợp ban ngày, ban đêm. |
| Luật chơi | Chọn đúng và nhanh sẽ thắng. |
| Tổ chức | Cô quan sát, nhận xét, tuyên dương. |
4. Hoạt động 4: Kết thúc
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Nhận xét, khen trẻ. - Cho trẻ hát “Chỉ có một trên đời”. - Cho trẻ ra sân quan sát ánh nắng. | - Hát cùng cô. - Kết thúc vui vẻ. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 5
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Lĩnh vực | Phát triển nhận thức |
| Tên hoạt động | Trò chuyện, tìm hiểu về ngày Giỗ Tổ Hùng Vương |
| Đối tượng | Trẻ 5 – 6 tuổi |
| Thời gian | 30 – 35 phút |
| Địa điểm | Trong lớp học |
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ biết ngày 10/3 âm lịch là ngày Giỗ Tổ Hùng Vương. - Hiểu đây là ngày lễ lớn của dân tộc, mọi người hướng về cội nguồn. - Biết một số hoạt động trong lễ hội Đền Hùng như: dâng hương, làm bánh chưng – bánh dày, hát xoan, trò chơi dân gian. - Nhận biết Đền Hùng là nơi thờ các Vua Hùng. |
| 2. Kỹ năng | - Rèn kỹ năng quan sát, ghi nhớ và trả lời câu hỏi. - Phát triển khả năng diễn đạt mạch lạc. - Biết tham gia hoạt động nhóm, trò chơi tập thể. - Biết thực hiện một số hoạt động đơn giản như nặn bánh, gói bánh. |
| 3. Thái độ | - Giáo dục trẻ lòng biết ơn các Vua Hùng đã có công dựng nước và giữ nước. - Biết giữ thái độ nghiêm trang nơi linh thiêng. - Hứng thú tham gia hoạt động. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Máy tính, hình ảnh lễ hội Đền Hùng. - Nhạc: “Nổi trống lên các bạn ơi”, “Hùng thiêng Âu Lạc”. - Tranh ảnh về bánh chưng, bánh dày, hoạt động lễ hội. - Hộp giấy, giấy màu xanh, băng dính, khay. |
| Đồ dùng của trẻ | - Đất nặn, bảng con, khay. - Trang phục gọn gàng. |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Gây hứng thú
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Tạo tình huống: chào mừng khách tham quan lễ hội Đền Hùng. - Giới thiệu vai trò “hướng dẫn viên”. - Mời trẻ tham gia văn nghệ. | - Lắng nghe. - Hứng thú tham gia. |
| - Cho trẻ múa hát bài “Nổi trống lên các bạn ơi”. | - Hát, vận động theo nhạc. |
2. Hoạt động 2: Bài mới – Tìm hiểu Giỗ Tổ Hùng Vương
a. Giới thiệu ngày lễ
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Đọc câu ca dao: “Dù ai đi ngược về xuôi Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba”. - Giới thiệu ngày Giỗ Tổ Hùng Vương. | - Lắng nghe. |
| - Giải thích: ngày 10/3 âm lịch là ngày tưởng nhớ các Vua Hùng. | - Ghi nhớ. |
b. Khám phá lễ hội Đền Hùng
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho xem hình ảnh Đền Hùng. - Hỏi: con thấy gì? | - Quan sát, trả lời. |
| - Giới thiệu các khu: Đền Hạ, Trung, Thượng, Giếng. | - Lắng nghe. |
| - Hỏi: lễ hội có hoạt động gì? | - Trả lời: dâng hương, trò chơi… |
| - Giới thiệu: gói bánh chưng, giã bánh dày, hát xoan. | - Ghi nhớ. |
c. Đàm thoại – Giáo dục
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: Giỗ Tổ tổ chức ngày nào? | - Trả lời. |
| - Giải thích từ “ngày giỗ”. | - Lắng nghe. |
| - Hỏi: vào nơi linh thiêng cần làm gì? | - Trả lời: giữ trật tự. |
| - Hỏi: để nhớ ơn Vua Hùng cần làm gì? | - Trả lời. |
| Giáo dục: yêu nước, biết ơn tổ tiên. | - Ghi nhớ. |
d. Mở rộng
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: bánh truyền thống thời Hùng Vương là gì? | - Trả lời: bánh chưng, bánh dày. |
| - Nhắc lại sự tích bánh chưng – bánh dày. | - Lắng nghe. |
3. Hoạt động 3: Trò chơi và trải nghiệm
Trò chơi: Chọi gà
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Trẻ chơi theo cặp, nhảy lò cò, dùng đầu gối chạm nhau. |
| Luật chơi | Không dùng tay, ai ngã trước thua. |
| Tổ chức | Cho trẻ chơi, nhận xét. |
Hoạt động: Dâng bánh
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách thực hiện | - Chia nhóm: + Nhóm 1,3: gói bánh chưng + Nhóm 2,4: nặn bánh dày |
| Tổ chức | Trẻ thực hiện theo nhạc. |
| Ý nghĩa | Thể hiện lòng biết ơn Vua Hùng. |
4. Kết thúc
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ xếp hàng trang nghiêm. - Tổ chức “dâng bánh”. - Mở nhạc “Hùng thiêng Âu Lạc”. | - Thực hiện nghiêm túc. - Kết thúc hoạt động. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 6
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Lĩnh vực | Phát triển nhận thức |
| Hoạt động | Khám phá khoa học |
| Đề tài | Trò chuyện về các nguồn nước |
| Lứa tuổi | 5 - 6 tuổi |
| Thời gian | 25 – 30 phút |
| Số trẻ | 25 – 30 trẻ |
| Giáo viên | ... |
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ nhận biết được một số nguồn nước quen thuộc như: nước mưa, nước sông, suối, ao, hồ, nước máy. - Biết một số đặc điểm của nước: không màu, không mùi, có thể tồn tại ở nhiều trạng thái (lỏng, rắn, nóng…). - Hiểu được ích lợi của nước đối với đời sống con người, động vật và thực vật. - Nhận biết sự khác nhau giữa nước sạch và nước bẩn. |
| 2. Kỹ năng | - Phát triển kỹ năng quan sát, chú ý và ghi nhớ có chủ định. - Rèn khả năng tư duy, phán đoán thông qua câu hỏi gợi mở. - Biết diễn đạt suy nghĩ, trả lời câu hỏi rõ ràng. - Biết nêu được một số nguồn nước và ích lợi của nước trong sinh hoạt hằng ngày. |
| 3. Thái độ | - Trẻ có ý thức tiết kiệm nước trong sinh hoạt. - Biết giữ gìn và bảo vệ nguồn nước sạch. - Hứng thú tham gia hoạt động học tập. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Một chậu nước máy, một chậu nước ao/hồ. - Một cốc nước nóng, một thỏi đá lạnh. - Ca, cốc, chai đựng nước. - Màu nước để chơi trò chơi “Pha màu”. |
| Đồ dùng của trẻ | - Trang phục gọn gàng. - Tâm thế thoải mái, sẵn sàng tham gia hoạt động. |
| Đội hình | Ngồi hình chữ U |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Ổn định – Gây hứng thú (2 – 3 phút)
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ hát bài “Trời nắng trời mưa”. - Hỏi: mưa rơi xuống đâu? cho ta gì? - Gợi mở: ngoài nước mưa còn có nguồn nước nào? - Dẫn dắt vào bài học. | - Hát cùng cô. - Trả lời: mưa rơi xuống đất, cho nước. - Nêu: sông, suối, ao, hồ… |
2. Hoạt động 2: Khám phá các nguồn nước (20 – 25 phút)
a. Trò chuyện về nguồn nước
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: nước có từ đâu? - Sông, suối, ao hồ có nước từ đâu? | - Trả lời. |
| - Hỏi: ngoài ra còn có nước ở đâu? | - Trả lời: nước máy… |
| - Hỏi: nước dùng để làm gì? | - Trả lời: uống, tắm, giặt… |
| - Hỏi: nếu không có nước sẽ thế nào? | - Trả lời: cây chết, con người khát… |
b. Quan sát – so sánh các loại nước
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho quan sát nước máy. - Hỏi: màu gì? dùng làm gì? | - Trả lời: không màu, dùng sinh hoạt. |
| - Cho quan sát nước ao/hồ. - Hỏi: màu sắc, có sạch không? | - Trả lời: đục, bẩn. |
| - Hỏi: nước nào uống được? | - Trả lời: nước sạch. |
| - Hỏi: gia đình lấy nước ở đâu? | - Trả lời. |
c. Khám phá trạng thái của nước
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho xem nước nóng. - Hỏi: vì sao biết là nóng? | - Trả lời. |
| - Cho xem đá lạnh. - Hỏi: đá từ đâu mà có? | - Trả lời: từ nước đông lại. |
| - Cho trẻ sờ, nhận xét. | - Cảm nhận, trả lời. |
| - Hỏi: nước có mùi, màu không? | - Trả lời: không. |
| Kết luận: Nước có nhiều trạng thái: lỏng, rắn (đá), nóng. |
d. Giáo dục bảo vệ nguồn nước
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: nguyên nhân làm ô nhiễm nước? | - Trả lời. |
| - Hỏi: làm gì để có nước sạch? | - Trả lời. |
| - Giáo dục: không xả rác, tiết kiệm nước. | - Ghi nhớ. |
3. Hoạt động 3: Trò chơi củng cố
Trò chơi: Pha màu
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Chia 3 nhóm, pha màu nước theo yêu cầu của cô. |
| Mục đích | Giúp trẻ hiểu nước có thể hòa tan màu. |
| Tổ chức | Trẻ thực hiện, cô quan sát và hướng dẫn. |
4. Kết thúc (1 – 2 phút)
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Nhận xét giờ học. - Tuyên dương trẻ. - Chuyển hoạt động. | - Lắng nghe. - Kết thúc vui vẻ. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 7
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Lĩnh vực | Phát triển tình cảm – kỹ năng xã hội |
| Tên hoạt động | Bé biết sử dụng nước tiết kiệm |
| Độ tuổi | 5 - 6 tuổi |
| Thời gian | 25 – 30 phút |
| Địa điểm | Trong lớp |
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ biết sử dụng nước tiết kiệm trong sinh hoạt hằng ngày như: mở vòi nước vừa phải, khóa vòi sau khi dùng, lấy nước vừa đủ uống, tận dụng nước thừa để tưới cây. - Hiểu được tầm quan trọng và ích lợi của nước đối với con người, động vật và cây cối. - Nhận biết được hành vi đúng – sai khi sử dụng nước. - Biết tham gia hoạt động nhóm và trò chơi tập thể. |
| 2. Kỹ năng | - Hình thành kỹ năng sử dụng nước tiết kiệm: khóa vòi nước, lấy nước vừa đủ. - Rèn kỹ năng phân biệt hành vi nên và không nên khi sử dụng nước. - Phát triển kỹ năng quan sát, chú ý và ghi nhớ có chủ định. - Rèn kỹ năng hợp tác, làm việc nhóm. |
| 3. Thái độ | - Trẻ hứng thú, tích cực tham gia hoạt động. - Có ý thức tiết kiệm nước trong sinh hoạt. - Hình thành thói quen bảo vệ nguồn nước và môi trường. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Video: “Cách sử dụng nước của bạn Đường”. - Tranh ảnh hành vi đúng – sai khi sử dụng nước. - Nhạc: “Vũ điệu rửa tay”, “Cho tôi đi làm mưa với”. |
| Đồ dùng của trẻ | - Bình nước, cốc uống nước. - Bình rửa tay có vòi, chậu, khăn. - Cây xanh, bình tưới, xô nước. - Trang phục gọn gàng. |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Ổn định – Gây hứng thú
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ vận động bài “Vũ điệu rửa tay”. - Hỏi: vừa vận động bài gì? - Khi rửa tay cần có gì? | - Vận động theo nhạc. - Trả lời: nước, xà phòng. |
| - Dẫn dắt vào bài học về sử dụng nước tiết kiệm. | - Lắng nghe. |
2. Hoạt động 2: Bé biết sử dụng nước tiết kiệm
a. Quan sát – nhận xét
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho xem video “Bạn Đường sử dụng nước”. - Hỏi: video nói về ai? | - Trả lời. |
| - Hỏi: bạn sử dụng nước như thế nào? | - Trả lời: lãng phí. |
| - Hỏi: vì sao không tiết kiệm? | - Trả lời: lấy nhiều, không khóa vòi. |
| - Hỏi: nếu là con, con sẽ làm gì? | - Trả lời. |
b. Đàm thoại – hình thành kỹ năng
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: nước dùng để làm gì? | - Trả lời: uống, rửa tay, tắm… |
| - Hỏi: sử dụng nước thế nào là tiết kiệm? | - Trả lời. |
| - Đưa tình huống: rót nước quá nhiều rồi đổ bỏ. | - Nhận xét: lãng phí. |
| - Hỏi: khi rót nước nên làm gì? | - Trả lời: rót vừa đủ. |
| - Hỏi: khi rửa tay nên làm gì? | - Trả lời: mở vừa phải, khóa vòi. |
| - Hỏi: khi tắm, rửa mặt thì sao? | - Trả lời. |
| Kết luận: Nước rất quan trọng, cần sử dụng tiết kiệm ở mọi nơi. |
c. Trẻ thực hành trải nghiệm
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Chia trẻ thành 3 nhóm: + Nhóm 1: lấy nước uống + Nhóm 2: rửa tay + Nhóm 3: rửa rau/củ quả | - Thực hành theo nhóm. |
| - Quan sát, hướng dẫn. | - Thực hiện đúng thao tác. |
| - Hỏi: để bảo vệ nước sạch cần làm gì? | - Trả lời. |
d. Giáo dục
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Nhấn mạnh vai trò của nước. - Giáo dục tiết kiệm nước mọi lúc, mọi nơi. | - Lắng nghe, ghi nhớ. |
3. Hoạt động 3: Trò chơi củng cố
Trò chơi: Đội nào nhanh hơn
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Chia 3 đội, lần lượt bật qua chướng ngại vật, chọn tranh hành vi tiết kiệm nước dán lên bảng. |
| Luật chơi | Trong thời gian quy định, đội nào chọn đúng và nhiều hơn sẽ thắng. |
| Tổ chức | Trẻ tham gia, cô quan sát, nhận xét. |
4. Kết thúc
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: hôm nay học kỹ năng gì? - Giáo dục: cùng tiết kiệm nước, bảo vệ môi trường. - Nhận xét, tuyên dương. | - Trả lời: tiết kiệm nước. - Đồng ý thực hiện. - Kết thúc vui vẻ. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 8
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Lĩnh vực | Phát triển nhận thức |
| Hoạt động | Khám phá khoa học |
| Đề tài | Khám phá mặt trời |
| Độ tuổi | Mẫu giáo lớn (5 – 6 tuổi) |
| Giáo viên | ... |
| Thời gian | 30 – 35 phút |
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ biết mặt trời là một “hành tinh” (theo nhận thức ban đầu) trong hệ mặt trời, ở rất xa Trái Đất. - Nhận biết được các thời điểm trong ngày: sáng, trưa, chiều gắn với hoạt động của mặt trời. - Hiểu được tác dụng của ánh sáng mặt trời: chiếu sáng, giúp cây cối phát triển, giúp con người sinh hoạt. - Nhận biết một số tác hại của ánh nắng gắt: say nắng, nóng bức, ảnh hưởng sức khỏe. - Bước đầu hiểu vì sao có ngày và đêm (do Trái Đất quay quanh trục). |
| 2. Kỹ năng | - Phát triển kỹ năng quan sát, so sánh và suy luận logic. - Rèn kỹ năng hoạt động nhóm, hợp tác cùng bạn. - Phát triển khả năng ghi nhớ có chủ định và diễn đạt ý kiến rõ ràng. |
| 3. Thái độ | - Trẻ hứng thú tham gia hoạt động học. - Biết sinh hoạt phù hợp theo thời gian trong ngày. - Có ý thức bảo vệ sức khỏe khi trời nắng. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Nhạc: “Trái đất này là của chúng mình”, “Cháu vẽ ông mặt trời”. - Đèn bàn, quả địa cầu (mô phỏng ngày – đêm). - Video hoạt động trong ngày. - Hình ảnh mặt trời buổi sáng, trưa, chiều. - Trò chơi trên máy tính. |
| Đồ dùng của trẻ | - Tâm thế thoải mái. - Tham gia theo nhóm nhỏ. |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Gây hứng thú
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Tạo tình huống: nhân vật “Kha Phụ” xuất hiện kể chuyện về mặt trời. - Đặt câu hỏi gợi mở: làm sao để gọi mặt trời? | - Lắng nghe. - Trả lời. |
| - Cho trẻ hát “Cháu vẽ ông mặt trời”. | - Hát, vận động. |
2. Hoạt động 2: Khám phá mặt trời
a. Mặt trời buổi sáng
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho xem hình ảnh mặt trời mọc. - Hỏi: mặt trời mọc hướng nào? | - Trả lời: hướng Đông. |
| - Giới thiệu: bình minh. | - Lắng nghe. |
| - Hỏi: buổi sáng con người làm gì? | - Trả lời. |
| - Hỏi: ánh nắng buổi sáng như thế nào? | - Trả lời: nhẹ, dễ chịu. |
| - Giới thiệu lợi ích: tốt cho sức khỏe, cây phát triển. | - Ghi nhớ. |
| - Làm thí nghiệm: tắt đèn – mở đèn. | - Quan sát, trả lời. |
| Kết luận: Buổi sáng ánh nắng dịu nhẹ, mang lại lợi ích cho con người và thiên nhiên. |
b. Mặt trời buổi trưa
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho xem hình ảnh buổi trưa. - Hỏi: đây là thời điểm nào? | - Trả lời. |
| - Hỏi: ánh nắng thế nào? | - Trả lời: gắt, nóng. |
| - Hỏi: tác hại gì? | - Trả lời: say nắng. |
| - Hỏi: buổi trưa con làm gì? | - Trả lời: nghỉ ngơi, ngủ trưa. |
| Kết luận: Buổi trưa nắng mạnh, cần tránh nắng để bảo vệ sức khỏe. |
c. Mặt trời buổi chiều
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho xem hình ảnh hoàng hôn. - Hỏi: mặt trời lặn hướng nào? | - Trả lời: hướng Tây. |
| - Giới thiệu: hoàng hôn. | - Lắng nghe. |
| - Hỏi: buổi chiều mọi người làm gì? | - Trả lời. |
| Kết luận: Buổi chiều ánh nắng yếu dần, mọi người chuẩn bị nghỉ ngơi. |
d. So sánh
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: sáng và trưa khác nhau thế nào? | - Trả lời. |
| - Hỏi: giống nhau ở điểm nào? | - Trả lời. |
| Kết luận: Đều có ánh sáng, nhưng cường độ khác nhau. |
e. Mở rộng: Ngày và đêm
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Dùng quả địa cầu và đèn mô phỏng. - Giải thích: Trái Đất quay tạo ra ngày – đêm. | - Quan sát. |
| - Hỏi: ban ngày và ban đêm khác nhau thế nào? | - Trả lời. |
3. Hoạt động 3: Trò chơi củng cố
Trò chơi 1: Ai nhanh nhất
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Ghép tranh hoạt động trong ngày. |
| Luật chơi | Ghép đúng và nhanh sẽ thắng. |
Trò chơi 2: Ai thông minh nhất
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Chọn màu tương ứng thời điểm trong ngày. |
| Luật chơi | Chọn đúng thứ tự sáng – trưa – chiều – tối. |
4. Kết thúc
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Nhận xét giờ học. - Cho trẻ hát “Trái đất này là của chúng mình”. | - Hát, kết thúc vui vẻ. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 9
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Lĩnh vực | Phát triển nhận thức |
| Chủ đề | Gia đình |
| Đề tài | Dạy trẻ tiết kiệm điện, nước trong sinh hoạt |
| Đối tượng | Mẫu giáo 5 – 6 tuổi |
| Thời gian | 30 phút |
| Giáo viên | ... |
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ biết điện và nước là những nguồn tài nguyên rất quan trọng trong đời sống hằng ngày. - Trẻ hiểu được lợi ích của điện (chiếu sáng, làm mát, sinh hoạt) và nước (ăn uống, vệ sinh, tưới tiêu…). - Trẻ nhận biết được các hành vi đúng – sai khi sử dụng điện, nước. - Biết một số cách tiết kiệm điện, nước đơn giản trong sinh hoạt. - Hiểu luật chơi và cách chơi các trò chơi trong hoạt động. |
| 2. Kỹ năng | - Rèn kỹ năng quan sát, nhận xét và phân biệt hành vi đúng – sai. - Phát triển khả năng ghi nhớ có chủ định. - Rèn kỹ năng trả lời rõ ràng, mạch lạc. - Phát triển sự nhanh nhẹn, tự tin và phối hợp nhóm. |
| 3. Thái độ | - Trẻ hứng thú, tích cực tham gia hoạt động. - Hình thành ý thức tiết kiệm điện, nước. - Biết bảo vệ nguồn nước và sử dụng điện an toàn. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Địa điểm | Lớp học sạch sẽ, rộng rãi, an toàn |
| 2. Đồ dùng của cô | - Máy tính, tivi, video về sử dụng nước. - Hình ảnh hành vi đúng – sai. - Hình ảnh tác dụng của điện và nước. - Nhạc: “Rửa tay”, “Tiết kiệm điện năng”. |
| 3. Đồ dùng của trẻ | - Tranh hành vi sử dụng điện, nước. - Khuôn mặt cười – buồn. - Vòng thể dục, bảng dán. - Trang phục gọn gàng. |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Gây hứng thú (3 phút)
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Chào đón trẻ, giới thiệu khách dự. - Cho trẻ vận động bài “Rửa tay”. | - Hưởng ứng, vận động. |
| - Trò chuyện: khi rửa tay cần gì? | - Trả lời. |
| - Dẫn dắt vào bài: điện và nước rất quan trọng. | - Lắng nghe. |
2. Hoạt động 2: Nội dung chính (26 phút)
a. Trải nghiệm thực tế
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho xem video bạn Tý sử dụng nước. | - Quan sát. |
| - Hỏi: video nói về ai? | - Trả lời. |
| - Bạn Tý đã làm gì? | - Trả lời. |
| - Hành động đó đúng hay sai? Vì sao? | - Trả lời. |
| - Nếu là con, con sẽ làm gì? | - Trả lời. |
| Kết luận: Phải khóa vòi nước sau khi sử dụng, không lãng phí. | - Ghi nhớ. |
b. Suy ngẫm – chia sẻ
Tìm hiểu về nước
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: nước dùng để làm gì? | - Trả lời. |
| - Cho xem hình ảnh lợi ích của nước. | - Quan sát. |
| - Nếu không có nước sẽ ra sao? | - Trả lời. |
| - Làm thế nào để tiết kiệm nước? | - Trả lời. |
| Kết luận: Nước rất cần thiết, cần tiết kiệm. |
Tìm hiểu về điện
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Tắt điện, hỏi: điều gì xảy ra? | - Trả lời: tối. |
| - Điện dùng để làm gì? | - Trả lời. |
| - Cho xem hình ảnh sử dụng điện. | - Quan sát. |
| - Nếu không có điện thì sao? | - Trả lời. |
| - Làm thế nào để tiết kiệm điện? | - Trả lời. |
| - Cho xem video sử dụng điện an toàn. | - Quan sát. |
| Kết luận: Phải sử dụng điện an toàn và tiết kiệm. |
c. Rút ra bài học
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Giáo dục | - Điện và nước rất quan trọng với con người, động vật, cây cối. - Không có điện, nước sẽ gây nhiều khó khăn trong cuộc sống. - Vì vậy cần sử dụng tiết kiệm và đúng cách. |
d. Luyện tập – Trò chơi
Trò chơi 1: Thử tài thông minh
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Trẻ chọn mặt cười (đúng) hoặc mặt buồn (sai) cho hành vi. |
| Luật chơi | Chọn đúng hành vi tương ứng. |
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Phổ biến luật chơi. | - Lắng nghe. |
| - Tổ chức cho trẻ chơi. | - Tham gia. |
| - Nhận xét, tuyên dương. | - Hưởng ứng. |
Trò chơi 2: Thi đội nào nhanh
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | Bật qua vòng, chọn tranh đúng về tiết kiệm điện nước. |
| Luật chơi | Mỗi lượt chọn 1 tranh, đội đúng nhiều thắng. |
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hướng dẫn cách chơi. | - Lắng nghe. |
| - Tổ chức chơi theo nhóm. | - Tham gia. |
| - Kiểm tra kết quả. | - Nhận xét. |
3. Hoạt động 3: Củng cố – Kết thúc (1 phút)
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Hỏi: hôm nay học gì? | - Trả lời. |
| - Cách tiết kiệm nước? | - Trả lời. |
| - Cách tiết kiệm điện? | - Trả lời. |
| - Cho trẻ hát “Tiết kiệm điện năng”. | - Hát, kết thúc vui vẻ. |
giáo án chủ đề tháng tư độ tuổi 5-6 tuổi - mẫu 10
GIÁO ÁN HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hoạt động | Hoạt động ngoài trời |
| Thí nghiệm | Núi lửa phun trào |
| Trò chơi vận động | Gió to – gió nhỏ |
| Đối tượng | Mẫu giáo 5 – 6 tuổi |
| Thời gian | 30 – 35 phút |
I. KẾT QUẢ MONG ĐỢI
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| 1. Kiến thức | - Trẻ nhận biết được hiện tượng núi lửa phun trào thông qua thí nghiệm. - Hiểu được khi trộn baking soda (muối nở) với giấm sẽ tạo phản ứng sủi bọt giống núi lửa. - Biết tên một số nguyên vật liệu sử dụng trong thí nghiệm. |
| 2. Kỹ năng | - Rèn kỹ năng quan sát, phán đoán và suy luận. - Phát triển ngôn ngữ thông qua việc mô tả hiện tượng. - Rèn kỹ năng làm việc nhóm, thao tác khéo léo khi làm thí nghiệm. |
| 3. Thái độ | - Trẻ hứng thú tham gia hoạt động. - Có ý thức giữ an toàn khi làm thí nghiệm. - Không tự ý sử dụng nguyên liệu khi chưa có sự cho phép của người lớn. |
II. CHUẨN BỊ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Đồ dùng của cô | - Chai nhựa, baking soda, giấm. - Màu thực phẩm, nước rửa bát. - Mô hình núi lửa, phễu, khay. - Nhạc: “Điều kỳ diệu quanh ta”. |
| Đồ dùng của trẻ | - Trang phục gọn gàng. - Chia nhóm nhỏ để thực hành. |
| Địa điểm | Sân trường sạch sẽ, an toàn |
III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động 1: Gây hứng thú (3 – 5 phút)
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ hát bài “Điều kỳ diệu quanh ta”. | - Hát, vận động. |
| - Hỏi: bài hát nói về điều gì? | - Trả lời. |
| - Dẫn dắt: hôm nay cô cho các con khám phá một điều kỳ diệu – núi lửa phun trào. | - Lắng nghe. |
2. Hoạt động 2: Hoạt động trọng tâm (20 – 25 phút)
a. Quan sát – nhận biết dụng cụ
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Giới thiệu từng đồ dùng: chai nhựa, baking soda, giấm, màu, nước rửa bát. | - Quan sát. |
| - Hỏi: đây là gì? | - Trả lời. |
| - Hỏi: giấm có vị gì? | - Trả lời. |
| - Giới thiệu tên thí nghiệm. | - Lắng nghe. |
b. Thực hiện thí nghiệm
| Bước | Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|---|
| Bước 1 | Cho baking soda vào chai. | Quan sát. |
| Bước 2 | Cho màu thực phẩm vào. Hỏi: để làm gì? | Trả lời. |
| Bước 3 | Cho nước rửa bát vào. Hỏi: có thay đổi gì không? | Dự đoán. |
| Bước 4 | Đặt mô hình núi lửa. | Quan sát. |
| Bước 5 | Đổ giấm vào và hỏi: điều gì xảy ra? | Quan sát, trả lời. |
👉 Hiện tượng: Bọt sủi lên và trào ra giống núi lửa.
c. Trẻ thực hành
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Chia trẻ thành nhóm. | - Về nhóm. |
| - Hướng dẫn trẻ làm thí nghiệm. | - Thực hiện. |
| - Quan sát, hỗ trợ nhóm chậm. | - Làm thí nghiệm. |
| - Mời nhóm trình bày kết quả. | - Nhận xét. |
d. Giải thích – giáo dục
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Giải thích | Khi giấm (có axit) gặp baking soda sẽ tạo phản ứng hóa học sinh ra khí làm sủi bọt. |
| Giáo dục | - Không tự ý sử dụng nguyên liệu. - Phải có người lớn hướng dẫn. - Giữ vệ sinh sau khi làm thí nghiệm. |
3. Hoạt động 3: Trò chơi vận động
TCVĐ: Gió to – gió nhỏ
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Cách chơi | - Khi cô nói “gió to” trẻ chạy nhanh. - Khi cô nói “gió nhỏ” trẻ đi nhẹ nhàng. |
| Luật chơi | Thực hiện đúng hiệu lệnh của cô. |
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Giới thiệu trò chơi. | - Lắng nghe. |
| - Hướng dẫn luật chơi. | - Ghi nhớ. |
| - Tổ chức chơi 2–3 lần. | - Tham gia. |
4. Hoạt động 4: Chơi tự do
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Cho trẻ chơi với đồ chơi ngoài trời. | - Chơi tự do. |
| - Quan sát, đảm bảo an toàn. | - Tham gia vui vẻ. |
5. Kết thúc
| Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của trẻ |
|---|---|
| - Nhận xét buổi hoạt động. | - Lắng nghe. |
| - Tuyên dương trẻ. | - Vui vẻ. |
| - Cho trẻ về lớp. | - Kết thúc. |
Hãy đăng nhập để bình luận
Đăng nhập bằng facebook hoặc google để bình luận .




