Top 5 Giáo án Kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5 - 6 tuổi chi tiết nhất

53

Kỹ năng giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển toàn diện của trẻ 5–6 tuổi, giúp trẻ tự tin thể hiện bản thân và xây dựng các mối quan hệ tích...xem thêm ...

Top 0
(có 0 lượt vote)

Giáo án Kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5 - 6 tuổi - mẫu 1

Nội dungChi tiết
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU1. Kiến thức:
- Trẻ hiểu được ý nghĩa của việc chào hỏi lễ phép trong giao tiếp hằng ngày.
- Trẻ biết các tình huống cần chào hỏi: khi gặp người lớn, khi đến lớp, khi ra về, khi gặp khách.
- Trẻ nhận biết được các hành vi đúng – sai trong giao tiếp chào hỏi.

2. Kỹ năng:
- Rèn kỹ năng giao tiếp tự tin, rõ ràng.
- Biết sử dụng lời nói kết hợp cử chỉ phù hợp (khoanh tay, cúi đầu nhẹ, mỉm cười).
- Phát triển kỹ năng quan sát và phản xạ trong các tình huống giao tiếp.

3. Thái độ:
- Giáo dục trẻ biết lễ phép, kính trọng người lớn.
- Hình thành thói quen chào hỏi tự nhiên, vui vẻ.
- Trẻ mạnh dạn, tự tin khi giao tiếp với mọi người xung quanh.
II. CHUẨN BỊ1. Đồ dùng của cô:
- Nhạc bài hát “Tiếng chào theo em”.
- Video tình huống “Bé ngoan biết chào hỏi”.
- Tranh ảnh minh họa các hành vi chào hỏi đúng – sai.
- Thẻ tình huống giao tiếp.
- Mô hình lớp học, gia đình.

2. Đồ dùng của trẻ:
- Trang phục gọn gàng.
- Một số đạo cụ đóng vai (cặp sách, mũ, búp bê...).
III. CÁCH TIẾN HÀNH 
Hoạt động của côHoạt động của trẻ
1. HĐ1: Gây hứng thú
- Cô cho trẻ hát và vận động theo bài “Tiếng chào theo em”.
- Cô trò chuyện:
+ Các con vừa hát bài gì?
+ Khi gặp cô giáo, bố mẹ, các con làm gì?
+ Vì sao chúng ta phải chào hỏi?
- Cô dẫn dắt: Chào hỏi là phép lịch sự rất quan trọng.
- Trẻ hát và vận động.
- Trẻ trả lời câu hỏi.
- Trẻ chia sẻ suy nghĩ cá nhân.
- Lắng nghe cô giới thiệu bài.
2. HĐ2: Bài mới – Dạy kỹ năng chào hỏi lễ phép 
Hoạt động 2.1: Quan sát – nhận xét
- Cô cho trẻ xem tranh: bạn nhỏ không chào và bạn nhỏ lễ phép.
- Hỏi trẻ:
+ Bạn nào ngoan hơn? Vì sao?
+ Nếu là con, con sẽ làm gì?
- Cô chốt: Biết chào hỏi là hành vi tốt.
- Trẻ quan sát tranh.
- Trẻ trả lời theo hiểu biết.
- Nêu ý kiến cá nhân.
Hoạt động 2.2: Kể chuyện – đàm thoại
- Cô kể chuyện “Bạn Thỏ ngoan ngoãn”.
- Đặt câu hỏi:
+ Bạn Thỏ đã làm gì khi gặp bác Gấu?
+ Vì sao bạn được khen?
- Giáo dục: Biết chào hỏi sẽ được mọi người yêu quý.
- Trẻ lắng nghe.
- Trẻ trả lời câu hỏi.
- Ghi nhớ nội dung câu chuyện.
Hoạt động 2.3: Hướng dẫn kỹ năng
- Cô làm mẫu:
+ Khoanh tay trước ngực
+ Cúi đầu nhẹ
+ Nói rõ ràng: “Con chào cô ạ!”
- Giải thích từng bước.
- Cho trẻ tập theo từng động tác.
- Trẻ quan sát.
- Thực hành theo cô.
- Tập cá nhân, nhóm.
Hoạt động 2.4: Xem video tình huống
- Cô cho xem video.
- Hỏi:
+ Bạn nhỏ trong video chào như thế nào?
+ Con thích hành động nào?
- Cô nhận xét và nhấn mạnh cách chào đúng.
- Trẻ xem video.
- Trả lời câu hỏi.
- Nhận xét hành vi.
3. Luyện tập – Củng cố 
Trò chơi 1: “Đúng hay sai”
- Cô đưa tranh hành vi.
- Trẻ giơ thẻ đúng/sai.
- Cô giải thích thêm.
- Trẻ tham gia.
- Phản xạ nhanh.
- Nêu lý do lựa chọn.
Trò chơi 2: “Đóng vai giao tiếp”
- Trẻ đóng vai:
+ Gặp cô giáo
+ Gặp ông bà
+ Gặp bạn
- Cô nhận xét từng nhóm.
- Trẻ nhập vai.
- Thực hành giao tiếp.
- Nhận xét bạn.
Trò chơi 3: “Đi thăm nhà bạn”
- Tạo tình huống đến nhà bạn.
- Trẻ chào hỏi các thành viên trong gia đình.
- Cô quan sát, sửa sai.
- Trẻ tham gia đóng vai.
- Thực hành chào hỏi thực tế.
4. HĐ3: Kết thúc
- Cô nhận xét chung.
- Khen trẻ tích cực.
- Nhắc trẻ áp dụng trong cuộc sống.
- Cho trẻ hát lại bài hát.
- Trẻ lắng nghe.
- Vui vẻ tham gia.
- Ghi nhớ bài học.
Top 1
(có 0 lượt vote)

Giáo án Kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5 - 6 tuổi - mẫu 2

Nội dungChi tiết
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU1. Kiến thức:
- Trẻ hiểu khi nào cần nói lời “cảm ơn” và “xin lỗi” trong giao tiếp hằng ngày.
- Nhận biết được các tình huống cụ thể: được giúp đỡ, nhận quà, làm sai, làm phiền người khác…
- Phân biệt được hành vi lịch sự và chưa lịch sự trong giao tiếp.

2. Kỹ năng:
- Rèn kỹ năng sử dụng ngôn ngữ lịch sự, đúng ngữ cảnh.
- Biết kết hợp lời nói với nét mặt, ánh mắt và cử chỉ phù hợp.
- Phát triển kỹ năng xử lý tình huống đơn giản trong cuộc sống.

3. Thái độ:
- Hình thành thói quen nói lời cảm ơn, xin lỗi một cách tự nhiên.
- Trẻ biết nhận lỗi khi làm sai và biết trân trọng sự giúp đỡ của người khác.
- Giáo dục trẻ sống lịch sự, thân thiện.
II. CHUẨN BỊ1. Đồ dùng của cô:
- Tranh minh họa các tình huống giao tiếp (được tặng quà, làm đổ nước, được giúp đỡ…).
- Video ngắn về hành vi lịch sự.
- Thẻ tình huống.
- Một số đạo cụ: hộp quà, cốc nước, đồ chơi.

2. Đồ dùng của trẻ:
- Thẻ mặt cười, mặt buồn.
- Trang phục gọn gàng, thoải mái tham gia hoạt động.
III. CÁCH TIẾN HÀNH 
Hoạt động của côHoạt động của trẻ
1. HĐ1: Gây hứng thú
- Cô tạo tình huống: tặng quà cho một bạn trong lớp.
- Hỏi trẻ:
+ Khi nhận quà, bạn cần nói gì?
+ Nếu làm rơi đồ của bạn, con sẽ làm gì?
- Cô dẫn dắt vào bài học: “Hôm nay chúng ta sẽ học cách nói lời cảm ơn và xin lỗi”.
- Trẻ quan sát tình huống.
- Trẻ trả lời theo hiểu biết.
- Hứng thú tham gia bài học.
2. HĐ2: Bài mới 
Hoạt động 2.1: Khám phá tình huống
- Cô đưa tranh:
+ Bạn nhỏ được giúp đỡ
+ Bạn làm đổ nước
- Hỏi trẻ:
+ Trong tình huống này con sẽ nói gì?
- Cô chốt ý từng tình huống.
- Trẻ quan sát tranh.
- Trẻ suy nghĩ và trả lời.
- Nhận xét bạn.
Hoạt động 2.2: Đàm thoại – giáo dục
- Cô hỏi:
+ Khi nào cần nói “cảm ơn”?
+ Khi nào cần nói “xin lỗi”?
- Cô giải thích dễ hiểu, gần gũi.
- Nhấn mạnh: Đây là những lời nói lịch sự.
- Trẻ trả lời.
- Lắng nghe cô.
- Ghi nhớ nội dung.
Hoạt động 2.3: Làm mẫu – hướng dẫn
- Cô làm mẫu:
+ Nhận quà: mỉm cười, nói “Con cảm ơn ạ!”
+ Làm sai: nhìn người đối diện, nói “Con xin lỗi ạ!”
- Phân tích giọng nói, thái độ.
- Cho trẻ luyện tập theo nhóm.
- Trẻ quan sát kỹ.
- Thực hành theo hướng dẫn.
- Luyện tập theo nhóm, cá nhân.
Hoạt động 2.4: Xem video
- Cho trẻ xem video về hành vi đúng – sai.
- Hỏi:
+ Bạn nào làm đúng?
+ Vì sao?
- Cô củng cố kiến thức.
- Trẻ xem video.
- Trẻ nhận xét.
- Nêu ý kiến cá nhân.
3. Luyện tập – Củng cố 
Trò chơi 1: “Ai nhanh hơn”
- Cô nêu tình huống, trẻ nói nhanh lời phù hợp.
- Ví dụ:
+ Được bạn giúp → ?
+ Làm bạn buồn → ?
- Trẻ phản xạ nhanh.
- Trả lời: “Cảm ơn”, “Xin lỗi”.
Trò chơi 2: “Đóng vai xử lý tình huống”
- Chia nhóm đóng vai:
+ Làm rơi đồ bạn
+ Nhận quà sinh nhật
- Cô nhận xét, sửa sai.
- Trẻ nhập vai.
- Thực hành giao tiếp.
- Nhận xét lẫn nhau.
Trò chơi 3: “Chọn mặt đúng”
- Trẻ giơ mặt cười nếu hành vi đúng, mặt buồn nếu sai.
- Cô giải thích thêm.
- Trẻ tham gia tích cực.
- Đưa ra lựa chọn.
- Lắng nghe giải thích.
4. HĐ3: Kết thúc
- Cô hỏi lại nội dung bài:
+ Khi nào nói cảm ơn?
+ Khi nào nói xin lỗi?
- Nhận xét, khen trẻ.
- Nhắc trẻ áp dụng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trẻ trả lời.
- Lắng nghe cô.
- Ghi nhớ và thực hiện.
Top 2
(có 0 lượt vote)

Giáo án Kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5 - 6 tuổi - mẫu 3

Nội dungChi tiết
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU1. Kiến thức:
- Trẻ hiểu thế nào là lắng nghe và vì sao cần lắng nghe khi giao tiếp.
- Biết rằng việc ngắt lời người khác là hành vi chưa lịch sự.
- Nhận biết được các biểu hiện của người biết lắng nghe: nhìn vào người nói, im lặng, chờ đến lượt.

2. Kỹ năng:
- Rèn kỹ năng tập trung chú ý khi người khác nói.
- Biết chờ đến lượt mình mới phát biểu.
- Biết phản hồi đơn giản sau khi nghe (gật đầu, trả lời câu hỏi ngắn).

3. Thái độ:
- Hình thành thói quen tôn trọng người khác trong giao tiếp.
- Trẻ có ý thức giữ trật tự khi nghe người khác nói.
- Biết kiềm chế bản thân, không chen ngang.
II. CHUẨN BỊ1. Đồ dùng của cô:
- Tranh minh họa: bạn biết lắng nghe – bạn chen ngang.
- Video tình huống giao tiếp.
- Chuông nhỏ (tạo tín hiệu lượt nói).
- Thẻ “Đến lượt con”.
- Một câu chuyện ngắn phù hợp lứa tuổi.

2. Đồ dùng của trẻ:
- Ghế ngồi theo vòng tròn.
- Thẻ biểu cảm (vui, buồn, ngạc nhiên).
III. CÁCH TIẾN HÀNH 
Hoạt động của côHoạt động của trẻ
1. HĐ1: Gây hứng thú
- Cô kể nhanh một mẩu chuyện nhưng cố tình bị một bạn (cô đóng vai) chen ngang nhiều lần.
- Hỏi trẻ:
+ Các con thấy câu chuyện có dễ nghe không?
+ Vì sao?
- Cô dẫn dắt: Muốn giao tiếp tốt, chúng ta cần biết lắng nghe.
- Trẻ chú ý quan sát.
- Trẻ trả lời: khó nghe, bị gián đoạn.
- Hứng thú vào bài học.
2. HĐ2: Bài mới 
Hoạt động 2.1: Quan sát – nhận xét
- Cô cho trẻ xem 2 tranh:
+ Tranh 1: bạn ngồi ngay ngắn, chăm chú nghe
+ Tranh 2: bạn chen ngang, nói leo
- Hỏi:
+ Bạn nào ngoan hơn?
+ Vì sao?
- Cô chốt hành vi đúng.
- Trẻ quan sát.
- So sánh hai hành vi.
- Trẻ nêu ý kiến cá nhân.
Hoạt động 2.2: Đàm thoại – hiểu vấn đề
- Cô hỏi:
+ Khi người khác đang nói, chúng ta nên làm gì?
+ Nếu muốn nói, con cần làm gì?
- Cô hướng dẫn:
+ Giơ tay xin phép
+ Chờ đến lượt
- Trẻ trả lời.
- Lắng nghe hướng dẫn.
- Ghi nhớ cách thực hiện.
Hoạt động 2.3: Cô làm mẫu
- Cô mời 1 trẻ lên đóng vai:
+ Một người nói
+ Một người lắng nghe đúng cách
- Sau đó làm mẫu hành vi sai để trẻ so sánh.
- Phân tích rõ sự khác biệt.
- Trẻ quan sát.
- Nhận xét hành vi.
- So sánh đúng – sai.
Hoạt động 2.4: Luyện kỹ năng
- Cô kể một câu chuyện ngắn.
- Yêu cầu trẻ:
+ Ngồi ngay ngắn
+ Không nói chuyện
- Sau khi kể xong, cô hỏi lại nội dung.
- Trẻ lắng nghe.
- Giữ trật tự.
- Trả lời câu hỏi.
3. Luyện tập – Củng cố 
Trò chơi 1: “Nghe và làm theo”
- Cô nói yêu cầu: vỗ tay, đứng lên…
- Trẻ phải nghe kỹ mới làm đúng.
- Ai làm sai phải nhường lượt.
- Trẻ tập trung nghe.
- Thực hiện theo yêu cầu.
- Rèn phản xạ.
Trò chơi 2: “Chiếc chuông lượt nói”
- Ai cầm chuông mới được nói.
- Trẻ lần lượt chia sẻ ý kiến.
- Cô quan sát, nhắc nhở trẻ chen ngang.
- Trẻ chờ lượt.
- Phát biểu khi được phép.
- Tôn trọng bạn.
Trò chơi 3: “Kể tiếp câu chuyện”
- Mỗi trẻ nói 1 câu tiếp nối câu chuyện.
- Phải lắng nghe bạn trước mới kể đúng nội dung.
- Trẻ lắng nghe bạn.
- Tham gia kể chuyện.
- Hợp tác cùng nhóm.
4. HĐ3: Kết thúc
- Cô hỏi:
+ Khi người khác nói, con phải làm gì?
+ Có nên ngắt lời không?
- Nhận xét, khen trẻ.
- Nhắc trẻ áp dụng khi ở lớp và ở nhà.
- Trẻ trả lời.
- Lắng nghe cô nhận xét.
- Ghi nhớ bài học.
Top 3
(có 0 lượt vote)

Giáo án Kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5 - 6 tuổi - mẫu 4

Nội dungChi tiết
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU1. Kiến thức:
- Trẻ biết cách giới thiệu bản thân: tên, tuổi, sở thích đơn giản.
- Hiểu được khi gặp bạn mới hoặc tham gia hoạt động tập thể cần biết giới thiệu về mình.
- Nhận biết các yếu tố giúp giao tiếp tự tin: giọng nói rõ ràng, ánh mắt, nụ cười.

2. Kỹ năng:
- Rèn kỹ năng nói mạch lạc, rõ ràng trước tập thể.
- Biết đặt câu hỏi đơn giản để trò chuyện với bạn.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp hai chiều (biết nói và biết lắng nghe).

3. Thái độ:
- Trẻ mạnh dạn, tự tin khi giao tiếp.
- Biết tôn trọng và lắng nghe bạn.
- Hình thành tinh thần thân thiện, hòa đồng.
II. CHUẨN BỊ1. Đồ dùng của cô:
- Tranh minh họa bạn nhỏ tự tin – rụt rè.
- Micro đồ chơi.
- Video mẫu giới thiệu bản thân.
- Thẻ câu hỏi gợi ý: “Bạn tên gì?”, “Bạn thích gì?”…

2. Đồ dùng của trẻ:
- Thẻ tên.
- Một món đồ yêu thích (để giới thiệu).
III. CÁCH TIẾN HÀNH 
Hoạt động của côHoạt động của trẻ
1. HĐ1: Gây hứng thú
- Cô mang theo một chú búp bê và giới thiệu:
“Xin chào, mình là Bông, mình 5 tuổi, mình thích ăn kem”.
- Hỏi trẻ:
+ Bạn búp bê vừa làm gì?
+ Bạn nói những gì?
- Dẫn dắt vào bài: Hôm nay chúng ta sẽ học cách giới thiệu bản thân.
- Trẻ quan sát.
- Trả lời câu hỏi.
- Hứng thú tham gia.
2. HĐ2: Bài mới 
Hoạt động 2.1: Quan sát – nhận xét
- Cô cho xem 2 tranh:
+ Bạn tự tin giới thiệu
+ Bạn rụt rè, không dám nói
- Hỏi:
+ Con thích bạn nào hơn? Vì sao?
- Cô nhấn mạnh sự tự tin.
- Trẻ quan sát.
- So sánh hai hình ảnh.
- Nêu ý kiến cá nhân.
Hoạt động 2.2: Hướng dẫn cách giới thiệu
- Cô hướng dẫn cấu trúc đơn giản:
+ Chào: “Xin chào”
+ Giới thiệu: tên, tuổi
+ Sở thích
- Làm mẫu 2–3 lần với giọng rõ ràng, vui vẻ.
- Trẻ lắng nghe.
- Ghi nhớ cách nói.
- Quan sát cô làm mẫu.
Hoạt động 2.3: Trẻ thực hành
- Mời từng trẻ lên giới thiệu trước lớp.
- Cô gợi ý nếu trẻ còn lúng túng.
- Khuyến khích trẻ nói to, rõ.
- Trẻ lên giới thiệu.
- Tập nói trước lớp.
- Nhận phản hồi từ cô.
Hoạt động 2.4: Xem video mẫu
- Cô cho xem video bạn nhỏ tự tin giao tiếp.
- Hỏi:
+ Bạn nói như thế nào?
+ Con học được gì?
- Cô củng cố nội dung.
- Trẻ xem video.
- Trả lời câu hỏi.
- Rút ra bài học.
3. Luyện tập – Củng cố 
Trò chơi 1: “Micro tự tin”
- Trẻ cầm micro và giới thiệu bản thân.
- Có thể thêm sở thích hoặc ước mơ.
- Cô động viên, khen ngợi.
- Trẻ tham gia tích cực.
- Nói trước nhóm.
- Tự tin thể hiện.
Trò chơi 2: “Kết bạn nhanh”
- Trẻ bắt cặp và hỏi nhau:
+ Bạn tên gì?
+ Bạn thích gì?
- Sau đó giới thiệu lại bạn với lớp.
- Trẻ giao tiếp với bạn.
- Lắng nghe và trả lời.
- Giới thiệu bạn.
Trò chơi 3: “Chiếc ghế nóng”
- Một trẻ ngồi ghế, các bạn đặt câu hỏi.
- Trẻ trả lời tự tin.
- Trẻ đặt câu hỏi.
- Trẻ trả lời.
- Tương tác nhóm.
4. HĐ3: Kết thúc
- Cô hỏi:
+ Khi giới thiệu bản thân, con cần nói gì?
+ Con cần thể hiện như thế nào?
- Nhận xét, tuyên dương.
- Nhắc trẻ áp dụng khi gặp bạn mới.
- Trẻ trả lời.
- Lắng nghe cô.
- Ghi nhớ bài học.
Top 4
(có 0 lượt vote)

Giáo án Kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5 - 6 tuổi - mẫu 5

Nội dungChi tiết
I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU1. Kiến thức:
- Trẻ hiểu được ý nghĩa của việc hợp tác và chia sẻ khi giao tiếp, vui chơi cùng bạn.
- Biết một số biểu hiện của hành vi hợp tác: cùng làm việc, cùng trao đổi, nhường nhịn, giúp đỡ nhau.
- Nhận biết hành vi chưa đúng: tranh giành, không chia sẻ, không lắng nghe ý kiến bạn.

2. Kỹ năng:
- Rèn kỹ năng giao tiếp nhóm: trao đổi, thống nhất ý kiến.
- Biết chia sẻ đồ chơi, nhiệm vụ khi hoạt động chung.
- Phát triển kỹ năng giải quyết mâu thuẫn đơn giản (biết nhường, biết nói lời đề nghị).

3. Thái độ:
- Trẻ biết yêu quý bạn bè, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
- Hình thành tinh thần đoàn kết, hợp tác trong tập thể.
- Có ý thức giữ gìn mối quan hệ tốt với bạn.
II. CHUẨN BỊ1. Đồ dùng của cô:
- Tranh minh họa: nhóm bạn chơi hòa thuận – tranh giành đồ chơi.
- Video tình huống hợp tác.
- Bộ đồ chơi lắp ghép, xếp hình.
- Thẻ nhiệm vụ nhóm.

2. Đồ dùng của trẻ:
- Đồ chơi cá nhân.
- Tâm thế sẵn sàng tham gia hoạt động nhóm.
III. CÁCH TIẾN HÀNH 
Hoạt động của côHoạt động của trẻ
1. HĐ1: Gây hứng thú
- Cô tạo tình huống: 2 bạn tranh giành đồ chơi (cô đóng vai).
- Hỏi trẻ:
+ Các con thấy chuyện gì xảy ra?
+ Như vậy có vui không?
- Cô dẫn dắt: Muốn chơi vui, chúng ta cần biết hợp tác và chia sẻ.
- Trẻ quan sát.
- Trả lời câu hỏi.
- Nêu cảm nhận.
- Hứng thú vào bài.
2. HĐ2: Bài mới 
Hoạt động 2.1: Quan sát – nhận xét
- Cô cho xem 2 tranh:
+ Nhóm bạn cùng chơi vui vẻ
+ Nhóm bạn tranh giành
- Hỏi:
+ Nhóm nào đúng?
+ Vì sao?
- Cô chốt: Hợp tác giúp mọi người vui hơn.
- Trẻ quan sát.
- So sánh hai tình huống.
- Trẻ trả lời.
Hoạt động 2.2: Đàm thoại – hiểu khái niệm
- Cô hỏi:
+ Hợp tác là gì?
+ Chia sẻ là gì?
- Cô giải thích đơn giản:
+ Hợp tác: cùng làm việc
+ Chia sẻ: cùng dùng, cùng giúp
- Trẻ trả lời theo suy nghĩ.
- Lắng nghe cô giải thích.
- Ghi nhớ nội dung.
Hoạt động 2.3: Hướng dẫn kỹ năng
- Cô đưa ra các cách hợp tác:
+ Nhường lượt chơi
+ Cùng thảo luận
+ Giúp bạn khi cần
- Làm mẫu tình huống: cùng xây tháp.
- Phân tích hành vi đúng.
- Trẻ quan sát.
- Hiểu cách thực hiện.
- Sẵn sàng thực hành.
Hoạt động 2.4: Xem video tình huống
- Cho trẻ xem video nhóm bạn hợp tác.
- Hỏi:
+ Các bạn đã làm gì?
+ Điều gì khiến trò chơi vui hơn?
- Cô củng cố bài học.
- Trẻ xem video.
- Trả lời câu hỏi.
- Nhận xét hành vi.
3. Luyện tập – Củng cố 
Trò chơi 1: “Xây ngôi nhà chung”
- Chia nhóm, mỗi nhóm cùng xây bằng đồ chơi.
- Yêu cầu: phải hợp tác, không tranh giành.
- Cô quan sát, hỗ trợ.
- Trẻ làm việc nhóm.
- Phân chia nhiệm vụ.
- Hợp tác cùng bạn.
Trò chơi 2: “Chia sẻ đồ chơi”
- Mỗi nhóm có ít đồ chơi.
- Trẻ phải biết chia sẻ để cùng chơi.
- Cô nhận xét hành vi.
- Trẻ chia sẻ đồ chơi.
- Thỏa thuận với bạn.
- Trải nghiệm thực tế.
Trò chơi 3: “Giải quyết tình huống”
- Cô đưa tình huống:
+ Bạn không cho chơi chung
+ Bạn giành đồ chơi
- Trẻ nêu cách xử lý.
- Trẻ suy nghĩ.
- Trả lời cách giải quyết.
- Học cách ứng xử.
4. HĐ3: Kết thúc
- Cô hỏi:
+ Hợp tác là gì?
+ Chia sẻ giúp ích gì?
- Nhận xét, tuyên dương.
- Nhắc trẻ áp dụng khi chơi cùng bạn.
- Trẻ trả lời.
- Lắng nghe cô.
- Ghi nhớ bài học.
Hy vọng những giáo án kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5–6 tuổi trên sẽ hỗ trợ hiệu quả trong quá trình giảng dạy và chăm sóc trẻ. Hãy linh hoạt vận dụng để giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên, tự tin và hòa nhập tốt hơn trong môi trường xung quanh.

Hãy đăng nhập để bình luận

Đăng nhập bằng facebook hoặc google để bình luận .